Máy hiện sóng số UNI-T UTD2202CEX+ (200 MHz, 1 GSa/s, 2CH) Uni-Trend Digital Storage Oscilloscope Chính Hãng phân phối COCQ
UNI-T UTD2202CEX+ là máy hiện sóng lưu trữ số để bàn có băng thông 200 MHz, 2 kênh analog, tốc độ lấy mẫu thời gian thực 1 GSa/s và độ sâu bộ nhớ tối đa 64 kpts. Máy phù hợp cho sửa chữa điện tử, đào tạo kỹ thuật, bảo trì thiết bị, nghiên cứu nguyên mẫu và kiểm tra tín hiệu trong phòng thí nghiệm.
Thiết bị được trang bị màn hình TFT LCD 7 inch, tốc độ bắt dạng sóng đến 5.000 wfms/s, 34 phép đo tự động, bộ đếm tần số 6 chữ số, chức năng toán học và nhiều kiểu trigger. Cổng USB Host và USB Device hỗ trợ lưu dữ liệu, cập nhật phần mềm và kết nối máy tính.
Lưu ý xác minh thông tin sản phẩm
Một số nội dung cần được hiểu chính xác:
- Tốc độ lấy mẫu tối đa là 1 GSa/s, nhưng tốc độ thực tế có thể thay đổi theo số kênh đang hoạt động, chế độ thu nhận và thang thời gian.
- Độ sâu bộ nhớ tối đa là 64 kpts, không phải 64 Mpts.
- Tốc độ bắt dạng sóng tối đa là 5.000 wfms/s.
- UTD2202CEX+ không có kênh digital.
- UTD2202CEX+ không tích hợp máy phát dạng sóng.
- Thiết bị không hỗ trợ giải mã giao thức nối tiếp như các dòng MSO hoặc UPO cao hơn.
- Cổng LAN là tùy chọn theo cấu hình, không nên mặc định có trên mọi máy.
- Phiên bản CEX+ có thể lưu dữ liệu CSV trực tiếp vào thiết bị USB.
- Que đo tiêu chuẩn phù hợp với model 200 MHz là UT-P05.
- Giấy chứng nhận hiệu chuẩn có khả năng truy xuất không nên được mặc định là phụ kiện tiêu chuẩn nếu chưa xác nhận trong báo giá.
Tóm tắt nhanh UNI-T UTD2202CEX+
- Tên sản phẩm: Máy hiện sóng lưu trữ số
- Tên tiếng Anh: Digital Storage Oscilloscope
- Mã sản phẩm: UTD2202CEX+
- Dòng sản phẩm: UTD2000CEX+
- Thương hiệu: UNI-T
- Nhà sản xuất: Uni-Trend
- Băng thông: 200 MHz
- Số kênh analog: 2 kênh
- Kênh digital: Không
- Máy phát dạng sóng: Không
- Tốc độ lấy mẫu thời gian thực: Tối đa 1 GSa/s
- Độ sâu bộ nhớ: Tối đa 64 kpts
- Tốc độ bắt dạng sóng: Tối đa 5.000 wfms/s
- Độ phân giải dọc: 8 bit
- Dải độ nhạy dọc: 1 mV/div–20 V/div
- Dải cơ sở thời gian: 2 ns/div–50 s/div
- Màn hình: TFT LCD 7 inch
- Độ phân giải màn hình: 800 × 480 pixel
- Vùng hiển thị: 8 div × 16 div
- Số phép đo tự động: 34
- Số phép đo hiển thị đồng thời: 5
- Bộ đếm tần số: 6 chữ số
- Chức năng toán học: Cộng, trừ, nhân, chia và FFT
- Kiểu trigger: Edge, Pulse Width, Alternate, Slope và Video
- Ghi dạng sóng: Tối đa 1.000 khung
- Giao tiếp: USB Host, USB Device
- LAN: Tùy chọn
- Nguồn điện: 100–240 VAC, 45–440 Hz
- Kích thước: 306 × 138 × 124 mm
- Khối lượng tịnh: Khoảng 2,5 kg
- Bảo hành: 12 tháng theo chính sách Lipha Tech Group
- Chứng từ: Hỗ trợ C/O, C/Q, hóa đơn VAT và tài liệu kỹ thuật

UNI-T UTD2202CEX+ dùng để làm gì?
UTD2202CEX+ được sử dụng để quan sát dạng sóng điện áp thay đổi theo thời gian, đo các thông số tín hiệu và phát hiện những bất thường mà đồng hồ vạn năng không thể hiển thị.
Thiết bị có thể hỗ trợ:
- Quan sát tín hiệu analog.
- Đo tần số và chu kỳ.
- Đo biên độ điện áp.
- Đo điện áp đỉnh–đỉnh.
- Đo thời gian sườn lên và sườn xuống.
- Đo độ rộng xung.
- Đo chu kỳ nhiệm vụ.
- So sánh pha giữa hai kênh.
- Kiểm tra nhiễu và dao động.
- Quan sát tín hiệu PWM.
- Kiểm tra nguồn điện tử.
- Chẩn đoán mạch điều khiển.
- Kiểm tra mạch cảm biến.
- Đánh giá thời gian đáp ứng của mạch.
- Phân tích phổ tín hiệu cơ bản bằng FFT.
Máy phù hợp cho tín hiệu điện tử thông thường. Khi đo điện lưới, nguồn xung, biến tần hoặc tín hiệu không cùng điểm mass, cần sử dụng đầu dò vi sai hoặc phụ kiện chuyên dụng phù hợp.
Đặc điểm nổi bật
Băng thông 200 MHz
Băng thông 200 MHz giúp UTD2202CEX+ quan sát nhiều loại tín hiệu trong:
- Mạch analog.
- Mạch số tốc độ trung bình.
- Mạch vi điều khiển.
- Thiết bị điện tử tiêu dùng.
- Mạch truyền thông cơ bản.
- Nguồn điện và mạch điều khiển.
- Hoạt động nghiên cứu và đào tạo.
Băng thông của máy không đồng nghĩa có thể đo chính xác mọi tín hiệu đến đúng 200 MHz. Để giữ hình dạng và biên độ tín hiệu tốt hơn, nên chọn băng thông máy cao hơn tần số quan tâm một khoảng phù hợp.
Tốc độ lấy mẫu 1 GSa/s
Tốc độ lấy mẫu tối đa 1 tỷ mẫu mỗi giây giúp thiết bị tái tạo tín hiệu tốt hơn so với dòng 500 MSa/s, đặc biệt khi quan sát:
- Xung có sườn nhanh.
- Nhiễu ngắn.
- Tín hiệu tần số cao.
- Sự kiện quá độ.
- Dao động bất thường.
- Tín hiệu PWM.
Tốc độ lấy mẫu và băng thông là hai thông số khác nhau. Máy cần cả băng thông phù hợp lẫn tốc độ lấy mẫu đủ cao để thể hiện tín hiệu chính xác.
Hai kênh analog
Hai kênh cho phép người dùng:
- So sánh tín hiệu vào và ra.
- Kiểm tra độ trễ giữa hai điểm.
- Quan sát đồng thời điện áp nguồn và tín hiệu điều khiển.
- So sánh hai pha tín hiệu.
- Đo chênh lệch thời gian.
- Kiểm tra mối quan hệ giữa tín hiệu kích và tín hiệu đáp ứng.
Bộ nhớ 64 kpts
Độ sâu bộ nhớ 64 kpts cho phép thu nhận khoảng thời gian dài hơn hoặc duy trì nhiều điểm dữ liệu hơn trong một lần ghi.
Bộ nhớ sâu hơn giúp:
- Phóng to một phần dạng sóng sau khi thu nhận.
- Quan sát chi tiết sự kiện quá độ.
- Ghi lại chuỗi xung dài hơn.
- Giảm nguy cơ bỏ sót chi tiết giữa các điểm lấy mẫu.
Tốc độ bắt dạng sóng 5.000 wfms/s
Tốc độ bắt dạng sóng cao làm tăng xác suất phát hiện:
- Xung bất thường.
- Nhiễu không liên tục.
- Jitter.
- Glitch.
- Sự kiện hiếm.
- Tín hiệu không ổn định.
Giá trị 5.000 wfms/s là mức tối đa trong điều kiện hoạt động phù hợp, không phải tốc độ cố định ở mọi thiết lập.
Màn hình TFT LCD 7 inch
Màn hình màu 7 inch có độ phân giải 800 × 480 pixel, vùng hiển thị 8 × 16 ô chia, giúp theo dõi dạng sóng, kết quả đo và trạng thái trigger rõ ràng.
34 phép đo tự động
UTD2202CEX+ hỗ trợ 34 thông số đo, gồm:
- Max.
- Min.
- High.
- Low.
- Amplitude.
- Peak-to-Peak.
- Middle.
- Mean.
- Cycle Mean.
- RMS.
- Cycle RMS.
- Period.
- Frequency.
- Rise Time.
- Fall Time.
- Rise Delay.
- Fall Delay.
- Positive Width.
- Negative Width.
- Positive Duty.
- Negative Duty.
- Area.
- Cycle Area.
- Overshoot.
- Preshoot.
- Phase.
- Các phép đo trễ và quan hệ sườn tín hiệu khác.
Máy có thể hiển thị tối đa năm kết quả đo tự động cùng lúc.
Chức năng toán học và FFT
Thiết bị hỗ trợ:
- Cộng hai tín hiệu.
- Trừ hai tín hiệu.
- Nhân dạng sóng.
- Chia dạng sóng.
- Phân tích FFT.
FFT phù hợp để quan sát thành phần tần số cơ bản, hài và nhiễu. Đây không phải chức năng thay thế hoàn toàn máy phân tích phổ RF chuyên dụng.
Nhiều kiểu trigger
UTD2202CEX+ hỗ trợ:
- Edge Trigger.
- Pulse Width Trigger.
- Alternate Trigger.
- Slope Trigger.
- Video Trigger.
Các kiểu trigger này giúp ổn định dạng sóng và cô lập sự kiện cần phân tích.
Ghi và phát lại dạng sóng
Máy có thể ghi tối đa 1.000 khung dạng sóng, hỗ trợ phát lại và lưu trữ. Số khung thực tế phụ thuộc vào độ sâu bộ nhớ, thang thời gian và thiết lập thu nhận.
Kết nối USB
Cổng USB Host và USB Device hỗ trợ:
- Kết nối USB lưu trữ.
- Lưu ảnh chụp màn hình.
- Lưu dữ liệu dạng sóng.
- Xuất dữ liệu CSV.
- Cập nhật phần mềm hệ thống.
- Giao tiếp với máy tính.
- Điều khiển từ xa thông qua phần mềm tương thích.
Thông số kỹ thuật UNI-T UTD2202CEX+
- Model: UTD2202CEX+
- Loại máy: Máy hiện sóng lưu trữ số để bàn
- Băng thông analog: 200 MHz
- Số kênh analog: 2
- Số kênh digital: 0
- Tốc độ lấy mẫu thời gian thực tối đa: 1 GSa/s
- Độ sâu bộ nhớ tối đa: 64 kpts
- Tốc độ bắt dạng sóng tối đa: 5.000 wfms/s
- Thời gian sườn lên của máy: Nhỏ hơn 1,8 ns
- Độ phân giải dọc: 8 bit
- Dải độ nhạy dọc: 1 mV/div–20 V/div
- Độ lệch dọc: ±8 div tính từ tâm màn hình
- Trở kháng đầu vào: 1 MΩ ±2%
- Điện dung đầu vào: 18 pF ±3 pF
- Ghép đầu vào: DC, AC, GND
- Dải cơ sở thời gian: 2 ns/div–50 s/div
- Chế độ cơ sở thời gian: Y-T, X-Y, Roll
- Độ chính xác thời gian: ≤±(50 + 2 × thời gian sử dụng) ppm
- Chức năng toán học: Cộng, trừ, nhân, chia, FFT
- Số phép đo tự động: 34
- Số phép đo hiển thị đồng thời: 5
- Bộ đếm tần số: 6 chữ số
- Kiểu trigger: Edge
- Kiểu trigger: Pulse Width
- Kiểu trigger: Alternate
- Kiểu trigger: Slope
- Kiểu trigger: Video
- Chế độ trigger: Auto, Normal, Single
- Ghi dạng sóng: Tối đa 1.000 khung
- Định dạng lưu trữ: Setup, Waveform, Bitmap và CSV theo chức năng
- Màn hình: TFT LCD màu 7 inch
- Độ phân giải màn hình: 800 × 480 pixel
- Vùng hiển thị: 8 div × 16 div
- Số ngôn ngữ giao diện: 9
- Tín hiệu hiệu chuẩn đầu dò: Sóng vuông
- Tần số sóng vuông hiệu chuẩn: 10 Hz, 100 Hz, 1 kHz hoặc 10 kHz
- Giao tiếp tiêu chuẩn: USB Host
- Giao tiếp tiêu chuẩn: USB Device
- Đầu ra: Pass/Fail và Trigger Out
- LAN: Tùy chọn theo cấu hình
- Nguồn cấp: 100–240 VAC
- Tần số nguồn: 45–440 Hz
- Kích thước rộng: 306 mm
- Kích thước cao: 138 mm
- Kích thước sâu: 124 mm
- Khối lượng tịnh: Khoảng 2,5 kg
- Màu sản phẩm: Trắng và xám
Các phiên bản thuộc dòng UTD2000CEX+
UNI-T UTD2052CEX+
- Băng thông: 50 MHz
- Số kênh: 2
- Tốc độ lấy mẫu: 1 GSa/s
- Bộ nhớ: 64 kpts
- Tốc độ bắt dạng sóng: 5.000 wfms/s
- Lựa chọn phù hợp: Đào tạo cơ bản, âm thanh, nguồn và tín hiệu tần số thấp
UNI-T UTD2102CEX+
- Băng thông: 100 MHz
- Số kênh: 2
- Tốc độ lấy mẫu: 1 GSa/s
- Bộ nhớ: 64 kpts
- Tốc độ bắt dạng sóng: 5.000 wfms/s
- Lựa chọn phù hợp: Sửa chữa điện tử, vi điều khiển và kiểm tra mạch thông dụng
UNI-T UTD2202CEX+
- Băng thông: 200 MHz
- Số kênh: 2
- Tốc độ lấy mẫu: 1 GSa/s
- Bộ nhớ: 64 kpts
- Tốc độ bắt dạng sóng: 5.000 wfms/s
- Lựa chọn phù hợp: Tín hiệu nhanh hơn, R&D cơ bản và sửa chữa chuyên sâu
Hướng dẫn chọn phiên bản
Chọn UTD2052CEX+ khi:
- Chủ yếu đo tín hiệu dưới khoảng 10 MHz.
- Dùng trong đào tạo điện tử căn bản.
- Kiểm tra âm thanh và nguồn tuyến tính.
- Muốn tối ưu ngân sách.
Chọn UTD2102CEX+ khi:
- Làm việc với Arduino và vi điều khiển.
- Kiểm tra nguồn xung thông dụng.
- Sửa chữa thiết bị điện tử.
- Cần băng thông 100 MHz.
Chọn UTD2202CEX+ khi:
- Cần băng thông 200 MHz.
- Quan sát xung có sườn nhanh hơn.
- Làm R&D và phát triển nguyên mẫu.
- Kiểm tra mạch số tốc độ trung bình.
- Muốn dự phòng băng thông cho nhu cầu sau này.
Nên chọn dòng UPO hoặc MSO cao hơn khi cần:
- Bộ nhớ sâu hơn.
- Tốc độ bắt dạng sóng cao hơn.
- Giải mã giao thức UART, I²C, SPI, CAN hoặc LIN.
- Kênh logic số.
- Phân tích nguồn nâng cao.
- Máy phát dạng sóng tích hợp.
- Độ phân giải dọc cao hơn 8 bit.
Ứng dụng thực tế
Đào tạo điện – điện tử
UTD2202CEX+ phù hợp để hướng dẫn:
- Cách thiết lập Volt/div.
- Cách thiết lập Time/div.
- Sử dụng trigger.
- Đo tần số và biên độ.
- Phân tích tín hiệu RC, RL và RLC.
- Quan sát sóng sin, vuông và tam giác.
- Thực hành FFT cơ bản.
Sửa chữa điện tử
Thiết bị hỗ trợ kiểm tra:
- Nguồn xung.
- Mạch khuếch đại.
- Mạch điều khiển.
- Bộ tạo dao động.
- Tín hiệu clock.
- Tín hiệu PWM.
- Mạch cảm biến.
- Bo mạch thiết bị gia dụng.
Arduino và Raspberry Pi
Máy có thể quan sát mức điện áp, xung PWM và tín hiệu điều khiển. Tuy nhiên, thiết bị không tích hợp giải mã giao thức, nên người dùng chỉ quan sát dạng sóng analog của đường tín hiệu.
Bảo trì nhà máy
Ứng dụng gồm:
- Kiểm tra tín hiệu cảm biến.
- Quan sát tín hiệu điều khiển.
- Chẩn đoán nguồn điện tử.
- Kiểm tra xung điều khiển.
- Phân tích nhiễu.
- So sánh tín hiệu trước và sau mạch.
Nghiên cứu và phát triển cơ bản
UTD2202CEX+ hỗ trợ:
- Kiểm tra nguyên mẫu.
- Đo thời gian đáp ứng.
- Quan sát dao động mạch.
- Phân tích tín hiệu thời gian.
- Đánh giá nguồn cấp.
- Kiểm tra mạch lọc.
- Đo quan hệ pha giữa hai kênh.
Hướng dẫn lắp đặt
- Đặt máy trên bàn chắc chắn và khô ráo.
- Giữ khoảng trống thông gió quanh thiết bị.
- Không che khe tản nhiệt.
- Kiểm tra điện áp và dây nguồn.
- Kết nối máy với ổ cắm có tiếp địa bảo vệ.
- Không sử dụng dây nguồn bị hư hỏng.
- Tránh đặt máy gần nguồn nhiệt.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Không vận hành trong môi trường dễ cháy nổ.
- Kết nối đầu dò đúng kênh trước khi đo.
- Thực hiện bù đầu dò trước lần sử dụng đầu tiên.
- Đặt hệ số đầu dò trên máy đúng với vị trí 1X hoặc 10X.
Hướng dẫn sử dụng cơ bản
Bù đầu dò
- Kết nối đầu dò với CH1.
- Chuyển đầu dò sang hệ số 10X.
- Kết nối đầu đo và kẹp mass vào đầu ra hiệu chuẩn.
- Đặt hệ số Probe trên máy là 10X.
- Nhấn AUTO để hiển thị sóng vuông.
- Điều chỉnh tụ bù trên đầu dò nếu sóng vuông bị bo tròn hoặc nhô đỉnh.
Đo tín hiệu
- Kết nối đầu dò với kênh cần sử dụng.
- Xác định điểm mass an toàn của mạch.
- Kẹp mass đầu dò vào điểm tham chiếu.
- Chạm đầu đo vào điểm tín hiệu.
- Chọn ghép DC hoặc AC phù hợp.
- Điều chỉnh Volt/div.
- Điều chỉnh Time/div.
- Chọn kiểu trigger.
- Điều chỉnh mức trigger để ổn định dạng sóng.
- Sử dụng Measure hoặc Cursor để đọc kết quả.
Ghi một sự kiện đơn
- Chọn kiểu trigger phù hợp.
- Đặt mức trigger.
- Chọn chế độ Single.
- Kích hoạt quá trình hoặc sự kiện cần kiểm tra.
- Máy dừng sau khi bắt được tín hiệu.
- Phóng to và sử dụng con trỏ để phân tích.
Cảnh báo an toàn khi đo
- Luôn kiểm tra giới hạn điện áp của máy và đầu dò.
- Không đo điện áp vượt quá định mức.
- Không dùng đầu dò thụ động thông thường cho tín hiệu nổi.
- Kẹp mass đầu dò thường nối với dây tiếp địa nguồn điện.
- Không kẹp mass vào dây pha điện lưới.
- Không tạo ngắn mạch giữa điểm đo và đất bảo vệ.
- Khi đo nguồn xung hoặc biến tần, nên sử dụng đầu dò vi sai phù hợp.
- Khi đo dòng điện, sử dụng đầu dò dòng chuyên dụng.
- Không tháo vỏ máy khi đang cấp điện.
- Không vận hành nếu máy hoặc đầu dò bị hư hỏng.
- Giữ tay sau vành bảo vệ của đầu dò.
- Không chạm vào đầu kim loại khi mạch đang có điện.
- Không sử dụng máy trong môi trường ẩm ướt.
- Không dựa vào chức năng Auto như biện pháp bảo vệ an toàn.
- Phải đánh giá cấp đo và năng lượng của mạch trước khi kết nối.
Bảo dưỡng và bảo quản
- Tắt máy và rút nguồn trước khi vệ sinh.
- Dùng khăn mềm và khô để lau vỏ máy.
- Không phun hóa chất trực tiếp lên thiết bị.
- Không để chất lỏng lọt vào khe thông gió.
- Bảo quản máy tại nơi khô ráo.
- Không đặt vật nặng lên màn hình.
- Không kéo dây đầu dò để rút khỏi cổng BNC.
- Giữ đầu dò trong hộp hoặc túi riêng.
- Kiểm tra dây nguồn và đầu dò định kỳ.
- Thực hiện bù đầu dò khi thay đổi đầu dò hoặc kênh.
- Kiểm tra hiệu chuẩn theo hệ thống quản lý chất lượng.
- Hiệu chuẩn lại sau khi máy bị va đập hoặc sửa chữa.
Phụ kiện tiêu chuẩn
Cấu hình tiêu chuẩn tham khảo của UTD2202CEX+ gồm:
- 01 máy hiện sóng UNI-T UTD2202CEX+.
- 02 đầu dò thụ động UNI-T UT-P05.
- Hệ số đầu dò: 1X/10X chuyển đổi.
- Băng thông đầu dò ở chế độ 10X: 200 MHz.
- 01 dây nguồn phù hợp với thị trường giao hàng.
- 01 cáp USB UNI-T UT-D14.
- Loại cáp: USB-A sang USB-B.
- Chiều dài cáp: Khoảng 1,5 m.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc hướng dẫn truy cập tài liệu điện tử.
- Phiếu bảo hành theo chính sách nhà cung cấp.
Certificate of Calibration hoặc chứng nhận hiệu chuẩn có khả năng truy xuất cần được xác nhận riêng trong báo giá. Không nên mặc định Certificate of Inspection hoặc chứng nhận xuất xưởng tương đương giấy hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.
Phụ kiện tùy chọn
Đầu dò thụ động UNI-T UT-P05
- Hệ số suy hao: 1X/10X
- Băng thông ở chế độ 10X: 200 MHz
- Điện áp tham khảo: 600 Vpp theo điều kiện của đầu dò
- Công dụng: Đo tín hiệu điện tử thông thường
Đầu dò cao áp UNI-T UT-P20
- Hệ số suy hao: 100X
- Băng thông: 250 MHz
- Điện áp tham khảo: 1.500 V
- Công dụng: Đo điện áp cao hơn đầu dò tiêu chuẩn trong giới hạn an toàn
Đầu dò cao áp UNI-T UT-P21
- Hệ số suy hao: 1.000X
- Băng thông: 40 MHz
- Điện áp tham khảo: 10 kV DC hoặc 7 kV AC RMS
- Công dụng: Đo cao áp với quy trình an toàn phù hợp
Đầu dò cao áp UNI-T UT-V23
- Hệ số suy hao: 100X
- Băng thông: 100 MHz
- Điện áp tham khảo: 2.000 Vpp
- Công dụng: Kiểm tra tín hiệu điện áp cao
Đầu dò vi sai UNI-T UT-P30
- Hệ số suy hao: 10X/100X
- Băng thông: 100 MHz
- Điện áp vi sai tham khảo: 800 Vpp
- Công dụng: Đo giữa hai điểm không cùng mass
Đầu dò vi sai UNI-T UT-P31
- Hệ số suy hao: 100X/1.000X
- Băng thông: 100 MHz
- Điện áp vi sai tham khảo: 1.500 Vpp
- Công dụng: Nguồn xung và tín hiệu điện áp cao
Đầu dò dòng UNI-T UT-P40
- Dải dòng: Khoảng 0,4–60 A
- Dải tần: DC–100 kHz
- Công dụng: Quan sát dạng sóng dòng điện
Đầu dò dòng UNI-T UT-P41
- Dải dòng: Khoảng 50 mA–100 A
- Dải tần: DC–100 kHz
- Công dụng: Đo dòng AC/DC trên mạch công suất
Khả năng tương thích, điện áp làm việc và cấp an toàn phải được kiểm tra trong tài liệu của từng đầu dò trước khi sử dụng.
CO, CQ và hồ sơ sản phẩm
Tùy theo lô hàng và yêu cầu đơn hàng, Lipha Tech Group hỗ trợ:
- Chứng nhận xuất xứ C/O.
- Chứng nhận chất lượng C/Q.
- Datasheet UNI-T.
- User Manual.
- Programming Manual.
- Phiếu bảo hành.
- Hóa đơn VAT.
- Chứng từ nhập khẩu theo điều kiện cung cấp.
- Dịch vụ hiệu chuẩn theo yêu cầu.
- Chứng nhận hiệu chuẩn từ đơn vị đủ năng lực khi khách hàng đặt thêm.
So sánh UTD2202CEX+ và các model cùng dòng
| Tiêu chí | UTD2052CEX+ | UTD2102CEX+ | UTD2202CEX+ |
|---|---|---|---|
| Băng thông | 50 MHz | 100 MHz | 200 MHz |
| Kênh analog | 2 | 2 | 2 |
| Tốc độ lấy mẫu | 1 GSa/s | 1 GSa/s | 1 GSa/s |
| Bộ nhớ tối đa | 64 kpts | 64 kpts | 64 kpts |
| Tốc độ bắt dạng sóng | 5.000 wfms/s | 5.000 wfms/s | 5.000 wfms/s |
| Độ phân giải dọc | 8 bit | 8 bit | 8 bit |
| Màn hình | 7 inch | 7 inch | 7 inch |
| Đầu dò phù hợp | UT-P03 | UT-P04 | UT-P05 |
| Băng thông đầu dò | 60 MHz | 100 MHz | 200 MHz |
| Lựa chọn phù hợp | Tín hiệu cơ bản | Điện tử thông dụng | Tín hiệu nhanh hơn |
Sản phẩm cùng thương hiệu tương tự hoặc thay thế tham khảo
Các sản phẩm dưới đây đều thuộc thương hiệu UNI-T.
UNI-T UTD2052CEX+
- Băng thông: 50 MHz
- Số kênh: 2
- Tốc độ lấy mẫu: 1 GSa/s
- Bộ nhớ: 64 kpts
- Nên chọn khi: Nhu cầu đo cơ bản và ngân sách thấp hơn
- Khả năng thay thế: Phù hợp nếu tín hiệu không yêu cầu băng thông 200 MHz
UNI-T UTD2102CEX+
- Băng thông: 100 MHz
- Số kênh: 2
- Tốc độ lấy mẫu: 1 GSa/s
- Bộ nhớ: 64 kpts
- Nên chọn khi: Sửa chữa điện tử và kiểm tra mạch thông dụng
- Khả năng thay thế: Phù hợp nếu băng thông 100 MHz đáp ứng yêu cầu
UNI-T UTD2202CL+
- Băng thông: 200 MHz
- Số kênh: 2
- Tốc độ lấy mẫu: Thấp hơn dòng CEX+
- Nên chọn khi: Vẫn cần băng thông 200 MHz nhưng muốn tối ưu chi phí
- Lưu ý: Khả năng tái tạo tín hiệu nhanh thấp hơn UTD2202CEX+ do tốc độ lấy mẫu thấp hơn
UNI-T UTD2202CEX-II
- Nhóm sản phẩm: Máy hiện sóng số để bàn thế hệ cao hơn
- Đặc điểm: Màn hình lớn hơn và tốc độ bắt dạng sóng cao hơn
- Nên chọn khi: Cần giao diện hiện đại và tăng khả năng phát hiện sự kiện hiếm
- Lưu ý: Cần kiểm tra chính xác cấu hình model và tình trạng cung cấp
UNI-T UPO2000 Series
- Nhóm sản phẩm: Máy hiện sóng phosphor số
- Đặc điểm: Bộ nhớ và khả năng phân tích cao hơn
- Nên chọn khi: Cần bắt glitch tốt hơn, bộ nhớ sâu hoặc giải mã giao thức
- Lưu ý: Giá và độ phức tạp sử dụng cao hơn UTD2202CEX+
UNI-T MSO2000 Series
- Nhóm sản phẩm: Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp
- Đặc điểm: Hỗ trợ kênh logic và khả năng phân tích bus tùy cấu hình
- Nên chọn khi: Làm việc với mạch nhúng, tín hiệu số và giao thức nối tiếp
- Lưu ý: Cần xác nhận option giải mã và đầu dò logic trước khi đặt hàng
Câu hỏi thường gặp
UTD2202CEX+ có băng thông bao nhiêu?
Máy có băng thông analog 200 MHz.
Máy có bao nhiêu kênh?
Thiết bị có hai kênh analog và không có kênh digital.
Tốc độ lấy mẫu là bao nhiêu?
Tốc độ lấy mẫu thời gian thực tối đa là 1 GSa/s.
Bộ nhớ 64 kpts có ý nghĩa gì?
Máy có thể lưu tối đa khoảng 64.000 điểm dữ liệu trong một lần thu nhận, giúp quan sát khoảng thời gian dài hơn hoặc phóng to một phần tín hiệu.
Máy có hỗ trợ FFT không?
Có. UTD2202CEX+ hỗ trợ FFT để phân tích thành phần tần số cơ bản.
Máy có giải mã UART, I²C hoặc SPI không?
Không. Nếu cần giải mã giao thức, nên lựa chọn dòng UPO hoặc MSO phù hợp của UNI-T.
Máy có máy phát tín hiệu tích hợp không?
Không. UTD2202CEX+ không tích hợp waveform generator.
Máy có đo tự động không?
Có. Thiết bị hỗ trợ 34 thông số đo và hiển thị đồng thời tối đa năm kết quả.
Máy có lưu ảnh màn hình không?
Có. Người dùng có thể lưu ảnh bitmap và dữ liệu qua USB.
Máy có lưu CSV trực tiếp vào USB không?
Có. Phiên bản CEX+ hỗ trợ lưu dữ liệu dạng sóng ở định dạng CSV vào thiết bị USB.
Máy ghi được bao nhiêu khung dạng sóng?
Thiết bị hỗ trợ ghi tối đa 1.000 khung, tùy thiết lập bộ nhớ và cơ sở thời gian.
Máy có cổng LAN không?
LAN là tùy chọn theo cấu hình, không nên mặc định có trên mọi máy.
UTD2202CEX+ có phù hợp với Arduino không?
Có. Máy phù hợp để quan sát PWM, clock, tín hiệu cảm biến và mức điện áp. Tuy nhiên, máy không tự giải mã giao thức nối tiếp.
Có thể đo điện lưới trực tiếp không?
Không nên dùng đầu dò thụ động tiêu chuẩn nếu chưa xác định cấu trúc nối đất và cấp an toàn. Đo điện lưới hoặc nguồn xung nên sử dụng đầu dò vi sai phù hợp.
Máy đi kèm đầu dò nào?
Model 200 MHz thường đi kèm hai đầu dò thụ động UNI-T UT-P05 có băng thông 200 MHz ở chế độ 10X.
Máy có giấy hiệu chuẩn không?
Cấu hình tiêu chuẩn có thể đi kèm hồ sơ kiểm tra xuất xưởng tùy lô hàng. Chứng nhận hiệu chuẩn có khả năng truy xuất cần được yêu cầu riêng.
Vì sao nên mua UNI-T UTD2202CEX+ tại Lipha Tech Group?
Lipha Tech Group cung cấp thiết bị UNI-T chính hãng cho phòng thí nghiệm, trường học, trung tâm sửa chữa và nhà máy tại Việt Nam.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng model UTD2202CEX+.
- So sánh băng thông 50, 100 và 200 MHz.
- Lựa chọn tốc độ lấy mẫu phù hợp.
- Tư vấn đầu dò thụ động, vi sai, cao áp và đầu dò dòng.
- Kiểm tra cấu hình phụ kiện trước khi giao hàng.
- Hỗ trợ C/O, C/Q theo đơn hàng.
- Cung cấp hóa đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn kiểm định và hiệu chuẩn.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
- Bảo hành 12 tháng theo chính sách sản phẩm.
- Báo giá cho doanh nghiệp, trường học, nhà máy và dự án.
- Giao hàng toàn quốc.
Đặt mua máy hiện sóng UNI-T UTD2202CEX+ chính hãng
UNI-T UTD2202CEX+ là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần máy hiện sóng 200 MHz, hai kênh, tốc độ lấy mẫu 1 GSa/s với chi phí hợp lý.
Sản phẩm nổi bật với:
- Băng thông 200 MHz.
- Hai kênh analog.
- Tốc độ lấy mẫu tối đa 1 GSa/s.
- Bộ nhớ tối đa 64 kpts.
- Tốc độ bắt dạng sóng 5.000 wfms/s.
- Màn hình TFT LCD 7 inch.
- 34 phép đo tự động.
- Ghi tối đa 1.000 khung dạng sóng.
- Phép toán cộng, trừ, nhân, chia và FFT.
- Hỗ trợ USB Host và USB Device.
- Hai đầu dò UT-P05 theo cấu hình tiêu chuẩn.
- Phù hợp đào tạo, sửa chữa và R&D cơ bản.
Liên hệ Lipha Tech Group nhận báo giá:
- Hotline/Zalo: 0396.08.23.23
- Hotline/Zalo: 0777.85.25.88
- Hotline/Zalo: 0367.658.559
- Email: info.liphatech@gmail.com
- Hỗ trợ C/O, C/Q và hóa đơn VAT
- Tư vấn kiểm định, hiệu chuẩn
- Báo giá doanh nghiệp, trường học, nhà máy và dự án
- Giao hàng toàn quốc
Từ khóa tìm kiếm liên quan
máy hiện sóng UNI-T UTD2202CEX+, UNI-T UTD2202CEX+, UTD2202CEX+ 200MHz, máy hiện sóng 200MHz 2 kênh, oscilloscope UNI-T 1GSa/s, Digital Storage Oscilloscope UNI-T, máy đo hiện sóng để bàn, máy hiện sóng 64kpts, máy hiện sóng màn hình 7 inch, máy hiện sóng cho sửa chữa điện tử, máy hiện sóng cho Arduino, máy hiện sóng cho phòng thí nghiệm, máy hiện sóng cho trường học, máy hiện sóng có FFT, oscilloscope 2CH 200MHz, UNI-T UTD2000CEX+ Series, UTD2052CEX+, UTD2102CEX+, UTD2202CL+, UTD2202CEX-II, UPO2000 Series, MSO2000 Series, đầu dò UNI-T UT-P05, đầu dò vi sai UNI-T, giá UTD2202CEX+, báo giá máy hiện sóng UNI-T, mua UTD2202CEX+ chính hãng, nhà phân phối UNI-T tại Việt Nam, Lipha Tech Group.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.